TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萌娃

méngwá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MANH OA

萌娃 nghĩa là em bé dễ thương.

Nghĩa của 萌娃

méngwá

MANH OA
  1. Em bé dễ thương

Câu hỏi thường gặp

萌娃 nghĩa là gì?

萌娃 (méngwá) nghĩa là em bé dễ thương.

萌娃 đọc thế nào?

萌娃 đọc là méngwá (pinyin).

Âm Hán Việt của 萌娃 là gì?

Âm Hán Việt của 萌娃 là "manh oa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.