TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萌新

méngxīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MANH TÂN

萌新 nghĩa là người mới.

Nghĩa của 萌新

méngxīn

MANH TÂNDanh từ
  1. từ mới, tiếng lóng Người mới

Câu hỏi thường gặp

萌新 nghĩa là gì?

萌新 (méngxīn) nghĩa là người mới.

萌新 đọc thế nào?

萌新 đọc là méngxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 萌新 là gì?

Âm Hán Việt của 萌新 là "manh tân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.