TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

营私

yíngsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 營私

Âm Hán Việt DOANH TƯ

营私 nghĩa là Trục lợi từ giao dịch tham nhũng.

Nghĩa của 营私

yíngsī

DOANH TƯĐộng từphồn thể 營私
  1. Trục lợi từ giao dịch tham nhũng
  2. Tham ô
  3. Tìm cách vun vén cho bản thân

Thành ngữ có 营私

  • 结党营私 — Kết bè phái vì mục đích tư lợi

Câu hỏi thường gặp

营私 nghĩa là gì?

营私 (yíngsī) nghĩa là Trục lợi từ giao dịch tham nhũng.

营私 đọc thế nào?

营私 đọc là yíngsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 营私 là gì?

Âm Hán Việt của 营私 là "doanh tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.