TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萧洒

xiāosǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蕭灑

Âm Hán Việt TIÊU SÁI

萧洒 nghĩa là Biến thể của 潇洒 (xiāosǎ).

Nghĩa của 萧洒

xiāosǎ

TIÊU SÁITính từphồn thể 蕭灑
  1. Biến thể của 潇洒 (xiāosǎ)

Câu hỏi thường gặp

萧洒 nghĩa là gì?

萧洒 (xiāosǎ) nghĩa là Biến thể của 潇洒 (xiāosǎ).

萧洒 đọc thế nào?

萧洒 đọc là xiāosǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 萧洒 là gì?

Âm Hán Việt của 萧洒 là "tiêu sái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.