TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萧条

xiāotiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蕭條

Âm Hán Việt TIÊU ĐIỀU

萧条 nghĩa là ảm đạm, hoang vắng, suy thoái, trì trệ.

Nghĩa của 萧条

xiāotiáo

TIÊU ĐIỀUTính từ, Danh từphồn thể 蕭條
  1. Ảm đạm; hoang vắng
  2. kinh tế Suy thoái; trì trệ; suy sụp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 萧条

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

萧条 nghĩa là gì?

萧条 (xiāotiáo) nghĩa là ảm đạm, hoang vắng, suy thoái, trì trệ.

萧条 đọc thế nào?

萧条 đọc là xiāotiáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 萧条 là gì?

Âm Hán Việt của 萧条 là "tiêu điều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.