萧条
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蕭條
萧条 nghĩa là ảm đạm, hoang vắng, suy thoái, trì trệ.
Nghĩa của 萧条
xiāotiáo
TIÊU ĐIỀUTính từ, Danh từphồn thể 蕭條- Ảm đạm; hoang vắng
- kinh tế Suy thoái; trì trệ; suy sụp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 萧条
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
萧条 nghĩa là gì?
萧条 (xiāotiáo) nghĩa là ảm đạm, hoang vắng, suy thoái, trì trệ.
萧条 đọc thế nào?
萧条 đọc là xiāotiáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 萧条 là gì?
Âm Hán Việt của 萧条 là "tiêu điều".