TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萧瑟

xiāosè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蕭瑟

Âm Hán Việt TIÊU SẮT

萧瑟 nghĩa là xào xạc trong gió, xào xạc.

Nghĩa của 萧瑟

xiāosè

TIÊU SẮTTính từphồn thể 蕭瑟
  1. Xào xạc trong gió
  2. Xào xạc
  3. Vi vu
  4. Ảm đạm
  5. Hoang vắng
  6. Lạnh lẽo

Câu hỏi thường gặp

萧瑟 nghĩa là gì?

萧瑟 (xiāosè) nghĩa là xào xạc trong gió, xào xạc.

萧瑟 đọc thế nào?

萧瑟 đọc là xiāosè (pinyin).

Âm Hán Việt của 萧瑟 là gì?

Âm Hán Việt của 萧瑟 là "tiêu sắt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.