TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萨菲

Sàfēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薩菲

Âm Hán Việt TÁT PHI

萨菲 nghĩa là Safi (thành phố Morocco trên bờ Đại Tây Dương).

Nghĩa của 萨菲

Sàfēi

TÁT PHIphồn thể 薩菲tên riêng
  1. Safi (thành phố Morocco trên bờ Đại Tây Dương)

Câu hỏi thường gặp

萨菲 nghĩa là gì?

萨菲 (sàfēi) nghĩa là Safi (thành phố Morocco trên bờ Đại Tây Dương).

萨菲 đọc thế nào?

萨菲 đọc là Sàfēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 萨菲 là gì?

Âm Hán Việt của 萨菲 là "tát phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.