TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萨赫蛋糕

Sàhèdàngāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薩赫蛋糕

Âm Hán Việt TÁT HÁCH ĐẢN CAO

萨赫蛋糕 nghĩa là bánh sachertorte.

Nghĩa của 萨赫蛋糕

Sàhèdàngāo

TÁT HÁCH ĐẢN CAOphồn thể 薩赫蛋糕tên riêng
  1. Bánh Sachertorte, bánh sô-cô-la Vienna

Câu hỏi thường gặp

萨赫蛋糕 nghĩa là gì?

萨赫蛋糕 (sàhèdàngāo) nghĩa là bánh sachertorte.

萨赫蛋糕 đọc thế nào?

萨赫蛋糕 đọc là Sàhèdàngāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 萨赫蛋糕 là gì?

Âm Hán Việt của 萨赫蛋糕 là "tát hách đản cao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.