TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萨达姆

Sàdámǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薩達姆

Âm Hán Việt TÁT ĐẠT MẪU

萨达姆 nghĩa là Saddam.

Nghĩa của 萨达姆

Sàdámǔ

TÁT ĐẠT MẪUTên riêngphồn thể 薩達姆tên riêng
  1. Saddam

Câu hỏi thường gặp

萨达姆 nghĩa là gì?

萨达姆 (sàdámǔ) nghĩa là Saddam.

萨达姆 đọc thế nào?

萨达姆 đọc là Sàdámǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 萨达姆 là gì?

Âm Hán Việt của 萨达姆 là "tát đạt mẫu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.