TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萨达姆·侯赛因

Sàdámǔ Hóusàiyīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薩達姆·侯賽因

萨达姆·侯赛因 nghĩa là Saddam Hussein.

Nghĩa của 萨达姆·侯赛因

Sàdámǔ Hóusàiyīn

phồn thể 薩達姆·侯賽因tên riêng
  1. Saddam Hussein

Câu hỏi thường gặp

萨达姆·侯赛因 nghĩa là gì?

萨达姆·侯赛因 (sàdámǔ hóusàiyīn) nghĩa là Saddam Hussein.

萨达姆·侯赛因 đọc thế nào?

萨达姆·侯赛因 đọc là Sàdámǔ Hóusàiyīn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.