TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萨达特

Sàdátè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薩達特

Âm Hán Việt TÁT ĐẠT ĐẶC

萨达特 nghĩa là Anwar Al Sadat.

Nghĩa của 萨达特

Sàdátè

TÁT ĐẠT ĐẶCTên riêngphồn thể 薩達特tên riêng
  1. Anwar Al Sadat

Câu hỏi thường gặp

萨达特 nghĩa là gì?

萨达特 (sàdátè) nghĩa là Anwar Al Sadat.

萨达特 đọc thế nào?

萨达特 đọc là Sàdátè (pinyin).

Âm Hán Việt của 萨达特 là gì?

Âm Hán Việt của 萨达特 là "tát đạt đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.