TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萨那

Sànà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薩那

Âm Hán Việt TÁT NA

萨那 nghĩa là thủ đô của yemen.

Nghĩa của 萨那

Sànà

TÁT NATên riêngphồn thể 薩那tên riêng
  1. Sana'a, thủ đô của Yemen

Câu hỏi thường gặp

萨那 nghĩa là gì?

萨那 (sànà) nghĩa là thủ đô của yemen.

萨那 đọc thế nào?

萨那 đọc là Sànà (pinyin).

Âm Hán Việt của 萨那 là gì?

Âm Hán Việt của 萨那 là "tát na".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.