TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萨里

Sàlǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薩里

Âm Hán Việt TÁT LÝ

萨里 nghĩa là Surrey (hạt ở Anh).

Nghĩa của 萨里

Sàlǐ

TÁT LÝTên riêngphồn thể 薩里tên riêng
  1. Surrey (hạt ở Anh)

Câu hỏi thường gặp

萨里 nghĩa là gì?

萨里 (sàlǐ) nghĩa là Surrey (hạt ở Anh).

萨里 đọc thế nào?

萨里 đọc là Sàlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 萨里 là gì?

Âm Hán Việt của 萨里 là "tát lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.