TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萨非王朝

Sàfēi Wángcháo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薩非王朝

Âm Hán Việt TÁT PHI VƯƠNG TRIỀU

萨非王朝 nghĩa là Triều đại Safavid của Ba Tư 1501-1722.

Nghĩa của 萨非王朝

Sàfēi Wángcháo

TÁT PHI VƯƠNG TRIỀUphồn thể 薩非王朝tên riêng
  1. Triều đại Safavid của Ba Tư 1501-1722

Câu hỏi thường gặp

萨非王朝 nghĩa là gì?

萨非王朝 (sàfēi wángcháo) nghĩa là Triều đại Safavid của Ba Tư 1501-1722.

萨非王朝 đọc thế nào?

萨非王朝 đọc là Sàfēi Wángcháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 萨非王朝 là gì?

Âm Hán Việt của 萨非王朝 là "tát phi vương triều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.