TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

萨默塞特郡

Sàmòsāitèjùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薩默塞特郡

Âm Hán Việt TÁT MẶC TẮC ĐẶC QUẬN

萨默塞特郡 nghĩa là Hạt Somerset ở tây nam nước Anh.

Nghĩa của 萨默塞特郡

Sàmòsāitèjùn

TÁT MẶC TẮC ĐẶC QUẬNphồn thể 薩默塞特郡tên riêng
  1. Hạt Somerset ở tây nam nước Anh

Câu hỏi thường gặp

萨默塞特郡 nghĩa là gì?

萨默塞特郡 (sàmòsāitèjùn) nghĩa là Hạt Somerset ở tây nam nước Anh.

萨默塞特郡 đọc thế nào?

萨默塞特郡 đọc là Sàmòsāitèjùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 萨默塞特郡 là gì?

Âm Hán Việt của 萨默塞特郡 là "tát mặc tắc đặc quận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.