萨默塞特郡 (sàmòsāitèjùn) nghĩa là Hạt Somerset ở tây nam nước Anh.
萨默塞特郡 đọc thế nào?
萨默塞特郡 đọc là Sàmòsāitèjùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 萨默塞特郡 là gì?
Âm Hán Việt của 萨默塞特郡 là "tát mặc tắc đặc quận".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.