TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

落价

làojià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 落價

Âm Hán Việt LẠC GIÁ

落价 nghĩa là giảm giá, hạ giá.

Nghĩa của 落价

làojià

LẠC GIÁĐộng từphồn thể 落價
  1. khẩu ngữ Giảm giá
  2. Hạ giá

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 落价

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

落价 nghĩa là gì?

落价 (làojià) nghĩa là giảm giá, hạ giá.

落价 đọc thế nào?

落价 đọc là làojià (pinyin).

Âm Hán Việt của 落价 là gì?

Âm Hán Việt của 落价 là "lạc giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.