TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

跌

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
diē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆT
Bộ thủ: 足 (túc) · bộ số 157 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: điệt, trật, chật

跌 nghĩa là ngã, té.

Nghĩa của 跌

diē

ĐIỆT
  1. Ngã
  2. Té
  3. Vấp
  4. giá cả, v.v. Giảm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 跌

Đồng nghĩa

Từ ghép có 跌

Thành ngữ có 跌

  • 跌脚捶胸 — Dậm chân và đấm ngực (thành ngữ); nghĩa bóng: tức giận hoặc căng thẳng về điều gì đó
  • 跌至谷底 — Chạm đáy

Câu hỏi thường gặp

跌 nghĩa là gì?

跌 (diē) nghĩa là ngã, té.

跌 đọc thế nào?

跌 đọc là diē (pinyin).

Âm Hán Việt của 跌 là gì?

Âm Hán Việt của 跌 là "điệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.