TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

落叶剂

luòyèjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 落葉劑

Âm Hán Việt LẠC DIỆP TỄ

落叶剂 nghĩa là chất rụng lá.

Nghĩa của 落叶剂

luòyèjì

LẠC DIỆP TỄphồn thể 落葉劑
  1. Chất rụng lá

Câu hỏi thường gặp

落叶剂 nghĩa là gì?

落叶剂 (luòyèjì) nghĩa là chất rụng lá.

落叶剂 đọc thế nào?

落叶剂 đọc là luòyèjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 落叶剂 là gì?

Âm Hán Việt của 落叶剂 là "lạc diệp tễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.