TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

落叶层

luòyècéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 落葉層

Âm Hán Việt LẠC DIỆP TẦNG

落叶层 nghĩa là lớp lá rụng.

Nghĩa của 落叶层

luòyècéng

LẠC DIỆP TẦNGphồn thể 落葉層
  1. Lớp lá rụng

Câu hỏi thường gặp

落叶层 nghĩa là gì?

落叶层 (luòyècéng) nghĩa là lớp lá rụng.

落叶层 đọc thế nào?

落叶层 đọc là luòyècéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 落叶层 là gì?

Âm Hán Việt của 落叶层 là "lạc diệp tầng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.