TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

落栈

luòzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 落棧

落栈 nghĩa là Nghỉ chân tại khách sạn.

Nghĩa của 落栈

luòzhàn

phồn thể 落棧
  1. Nghỉ chân tại khách sạn
  2. Đưa cái gì đó vào kho

làozhàn

phồn thể 落棧
  1. Xem 落栈 (luòzhàn)

Câu hỏi thường gặp

落栈 nghĩa là gì?

落栈 (luòzhàn, làozhàn) nghĩa là Nghỉ chân tại khách sạn.

落栈 đọc thế nào?

落栈 đọc là luòzhàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.