TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

落汗

làohàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠC HÃN

落汗 nghĩa là ngừng đổ mồ hôi.

Nghĩa của 落汗

làohàn

LẠC HÃN
  1. Ngừng đổ mồ hôi
  2. mạt chược và trò chơi bài Đánh dấu quân bài bằng mồ hôi, hương thơm, v.v.

Câu hỏi thường gặp

落汗 nghĩa là gì?

落汗 (làohàn) nghĩa là ngừng đổ mồ hôi.

落汗 đọc thế nào?

落汗 đọc là làohàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 落汗 là gì?

Âm Hán Việt của 落汗 là "lạc hãn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.