落落寡交 (luòluòguǎjiāo) nghĩa là Lạnh lùng nên không có bạn.
落落寡交 đọc thế nào?
落落寡交 đọc là luòluòguǎjiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 落落寡交 là gì?
Âm Hán Việt của 落落寡交 là "lạc lạc quả giao".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.