TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒙地卡罗

Méngdì Kǎluó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蒙地卡羅

蒙地卡罗 nghĩa là Monte-Carlo (Monaco).

Nghĩa của 蒙地卡罗

Méngdì Kǎluó

Tên riêngphồn thể 蒙地卡羅tên riêng
  1. Đài Loan Monte-Carlo (Monaco)

Câu hỏi thường gặp

蒙地卡罗 nghĩa là gì?

蒙地卡罗 (méngdì kǎluó) nghĩa là Monte-Carlo (Monaco).

蒙地卡罗 đọc thế nào?

蒙地卡罗 đọc là Méngdì Kǎluó (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.