TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒙太奇

méngtàiqí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔNG THÁI KỲ

蒙太奇 nghĩa là montage.

Nghĩa của 蒙太奇

méngtàiqí

MÔNG THÁI KỲDanh từ
  1. từ mượn Montage (phim)

Câu hỏi thường gặp

蒙太奇 nghĩa là gì?

蒙太奇 (méngtàiqí) nghĩa là montage.

蒙太奇 đọc thế nào?

蒙太奇 đọc là méngtàiqí (pinyin).

Âm Hán Việt của 蒙太奇 là gì?

Âm Hán Việt của 蒙太奇 là "mông thái kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.