TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒙大拿

Méngdàná giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔNG ĐẠI NÃ

蒙大拿 nghĩa là Mỹ.

Nghĩa của 蒙大拿

Méngdàná

MÔNG ĐẠI NÃTên riêngtên riêng
  1. Bang Montana, Mỹ

Câu hỏi thường gặp

蒙大拿 nghĩa là gì?

蒙大拿 (méngdàná) nghĩa là Mỹ.

蒙大拿 đọc thế nào?

蒙大拿 đọc là Méngdàná (pinyin).

Âm Hán Việt của 蒙大拿 là gì?

Âm Hán Việt của 蒙大拿 là "mông đại nã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.