TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒙娜丽莎

Méngnà Lìshā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蒙娜麗莎

蒙娜丽莎 nghĩa là Mona Lisa.

Nghĩa của 蒙娜丽莎

Méngnà Lìshā

Tên riêngphồn thể 蒙娜麗莎tên riêng
  1. Mona Lisa

Câu hỏi thường gặp

蒙娜丽莎 nghĩa là gì?

蒙娜丽莎 (méngnà lìshā) nghĩa là Mona Lisa.

蒙娜丽莎 đọc thế nào?

蒙娜丽莎 đọc là Méngnà Lìshā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.