蒙得维的亚 (méngdéwéidìyà) nghĩa là thủ đô của Uruguay.
蒙得维的亚 đọc thế nào?
蒙得维的亚 đọc là Méngdéwéidìyà (pinyin).
Âm Hán Việt của 蒙得维的亚 là gì?
Âm Hán Việt của 蒙得维的亚 là "mông đắc duy đích á".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.