蒙恬
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mông điềm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
蒙恬 nghĩa là Tướng Tần Mông Điềm (mất năm 210 TCN), tham gia chiến đấu chống Hung Nô 匈奴 ở phía bắc năm 215 TCN và xây Vạn Lý Trường Thành.
Nghĩa của 蒙恬
Méng Tián
MÔNG ĐIỀMtên riêng- Tướng Tần Mông Điềm (mất năm 210 TCN), tham gia chiến đấu chống Hung Nô 匈奴 ở phía bắc năm 215 TCN và xây Vạn Lý Trường Thành
Câu hỏi thường gặp
蒙恬 nghĩa là gì?
蒙恬 (méng tián) nghĩa là Tướng Tần Mông Điềm (mất năm 210 TCN), tham gia chiến đấu chống Hung Nô 匈奴 ở phía bắc năm 215 TCN và xây Vạn Lý Trường Thành.
蒙恬 đọc thế nào?
蒙恬 đọc là Méng Tián (pinyin).
Âm Hán Việt của 蒙恬 là gì?
Âm Hán Việt của 蒙恬 là "mông điềm".