TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒙托罗拉

Méngtuōluólā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蒙托羅拉

Âm Hán Việt MÔNG THÁC LA LẠP

蒙托罗拉 nghĩa là Motorola.

Nghĩa của 蒙托罗拉

Méngtuōluólā

MÔNG THÁC LA LẠPphồn thể 蒙托羅拉tên riêng
  1. Motorola

Câu hỏi thường gặp

蒙托罗拉 nghĩa là gì?

蒙托罗拉 (méngtuōluólā) nghĩa là Motorola.

蒙托罗拉 đọc thế nào?

蒙托罗拉 đọc là Méngtuōluólā (pinyin).

Âm Hán Việt của 蒙托罗拉 là gì?

Âm Hán Việt của 蒙托罗拉 là "mông thác la lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.