TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒙日

Méngrì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔNG NHẬT

蒙日 nghĩa là nhà toán học Pháp.

Nghĩa của 蒙日

Méngrì

MÔNG NHẬTtên riêng
  1. Gaspard Monge (1746-1818), nhà toán học Pháp

Câu hỏi thường gặp

蒙日 nghĩa là gì?

蒙日 (méngrì) nghĩa là nhà toán học Pháp.

蒙日 đọc thế nào?

蒙日 đọc là Méngrì (pinyin).

Âm Hán Việt của 蒙日 là gì?

Âm Hán Việt của 蒙日 là "mông nhật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.