TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒙牛

Měngniú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔNG NGƯU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mông ngưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

蒙牛 nghĩa là Công ty TNHH Sữa Mông Ngưu Trung Quốc.

Nghĩa của 蒙牛

Měngniú

MÔNG NGƯUtên riêng
  1. Công ty TNHH Sữa Mông Ngưu Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

蒙牛 nghĩa là gì?

蒙牛 (měngniú) nghĩa là Công ty TNHH Sữa Mông Ngưu Trung Quốc.

蒙牛 đọc thế nào?

蒙牛 đọc là Měngniú (pinyin).

Âm Hán Việt của 蒙牛 là gì?

Âm Hán Việt của 蒙牛 là "mông ngưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.