TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒙特内哥罗

Méngtènèigēluó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蒙特內哥羅

Âm Hán Việt MÔNG ĐẶC NỘI CA LA

蒙特内哥罗 nghĩa là Montenegro.

Nghĩa của 蒙特内哥罗

Méngtènèigēluó

MÔNG ĐẶC NỘI CA LATên riêngphồn thể 蒙特內哥羅tên riêng
  1. Đài Loan Montenegro

Câu hỏi thường gặp

蒙特内哥罗 nghĩa là gì?

蒙特内哥罗 (méngtènèigēluó) nghĩa là Montenegro.

蒙特内哥罗 đọc thế nào?

蒙特内哥罗 đọc là Méngtènèigēluó (pinyin).

Âm Hán Việt của 蒙特内哥罗 là gì?

Âm Hán Việt của 蒙特内哥罗 là "mông đặc nội ca la".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.