TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒙特塞拉特

Méngtèsāilātè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔNG ĐẶC TẮC LẠP ĐẶC

蒙特塞拉特 nghĩa là Montserrat.

Nghĩa của 蒙特塞拉特

Méngtèsāilātè

MÔNG ĐẶC TẮC LẠP ĐẶCTên riêngtên riêng
  1. Montserrat

Câu hỏi thường gặp

蒙特塞拉特 nghĩa là gì?

蒙特塞拉特 (méngtèsāilātè) nghĩa là Montserrat.

蒙特塞拉特 đọc thế nào?

蒙特塞拉特 đọc là Méngtèsāilātè (pinyin).

Âm Hán Việt của 蒙特塞拉特 là gì?

Âm Hán Việt của 蒙特塞拉特 là "mông đặc tắc lạp đặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.