TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蒙特雷

Méngtèléi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔNG ĐẶC LÔI

蒙特雷 nghĩa là Monterey.

Nghĩa của 蒙特雷

Méngtèléi

MÔNG ĐẶC LÔITên riêngtên riêng
  1. Monterey

Câu hỏi thường gặp

蒙特雷 nghĩa là gì?

蒙特雷 (méngtèléi) nghĩa là Monterey.

蒙特雷 đọc thế nào?

蒙特雷 đọc là Méngtèléi (pinyin).

Âm Hán Việt của 蒙特雷 là gì?

Âm Hán Việt của 蒙特雷 là "mông đặc lôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.