TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蓝调

lándiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 藍調

蓝调 nghĩa là nhạc blues.

Nghĩa của 蓝调

lándiào

Danh từphồn thể 藍調
  1. Nhạc blues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 蓝调

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

蓝调 nghĩa là gì?

蓝调 (lándiào) nghĩa là nhạc blues.

蓝调 đọc thế nào?

蓝调 đọc là lándiào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.