TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蓝鲸

lánjīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 藍鯨

Âm Hán Việt LAM KÌNH

蓝鲸 nghĩa là cá voi xanh.

Nghĩa của 蓝鲸

lánjīng

LAM KÌNHDanh từphồn thể 藍鯨
  1. Cá voi xanh

Câu hỏi thường gặp

蓝鲸 nghĩa là gì?

蓝鲸 (lánjīng) nghĩa là cá voi xanh.

蓝鲸 đọc thế nào?

蓝鲸 đọc là lánjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 蓝鲸 là gì?

Âm Hán Việt của 蓝鲸 là "lam kình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.