TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蓬户

pénghù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蓬戶

Âm Hán Việt BỒNG HỘ

蓬户 nghĩa là nhà tranh, nhà người nghèo.

Nghĩa của 蓬户

pénghù

BỒNG HỘphồn thể 蓬戶
  1. Nhà tranh
  2. Nhà người nghèo
  3. Nhà đơn sơ

Thành ngữ có 蓬户

  • 蓬户瓮牖 — Nhà tranh, cửa sổ vại vỡ (thành ngữ); nhà người nghèo

Câu hỏi thường gặp

蓬户 nghĩa là gì?

蓬户 (pénghù) nghĩa là nhà tranh, nhà người nghèo.

蓬户 đọc thế nào?

蓬户 đọc là pénghù (pinyin).

Âm Hán Việt của 蓬户 là gì?

Âm Hán Việt của 蓬户 là "bồng hộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.