TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蓬散

péngsǎn giọng máy của trình duyệt

蓬散 nghĩa là lỏng lẻo, rối bù.

Nghĩa của 蓬散

péngsǎn

  1. Lỏng lẻo; rối bù; không chải chuốt

Câu hỏi thường gặp

蓬散 nghĩa là gì?

蓬散 (péngsǎn) nghĩa là lỏng lẻo, rối bù.

蓬散 đọc thế nào?

蓬散 đọc là péngsǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.