TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蔓生植物

mànshēngzhíwù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠN SINH THỰC VẬT

蔓生植物 nghĩa là cây leo, cây bò.

Nghĩa của 蔓生植物

mànshēngzhíwù

MẠN SINH THỰC VẬT
  1. Cây leo
  2. Cây bò
  3. Cây quấn

Câu hỏi thường gặp

蔓生植物 nghĩa là gì?

蔓生植物 (mànshēngzhíwù) nghĩa là cây leo, cây bò.

蔓生植物 đọc thế nào?

蔓生植物 đọc là mànshēngzhíwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 蔓生植物 là gì?

Âm Hán Việt của 蔓生植物 là "mạn sinh thực vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.