TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蕃庑

fánwú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蕃廡

蕃庑 nghĩa là Biến thể của 繁芜 (fánwú).

Nghĩa của 蕃庑

fánwú

phồn thể 蕃廡
  1. Biến thể của 繁芜 (fánwú)

Câu hỏi thường gặp

蕃庑 nghĩa là gì?

蕃庑 (fánwú) nghĩa là Biến thể của 繁芜 (fánwú).

蕃庑 đọc thế nào?

蕃庑 đọc là fánwú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.