TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蕃衍

fányǎn giọng máy của trình duyệt

蕃衍 nghĩa là Biến thể của 繁衍 (fányǎn).

Nghĩa của 蕃衍

fányǎn

  1. Biến thể của 繁衍 (fányǎn)

Câu hỏi thường gặp

蕃衍 nghĩa là gì?

蕃衍 (fányǎn) nghĩa là Biến thể của 繁衍 (fányǎn).

蕃衍 đọc thế nào?

蕃衍 đọc là fányǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.