TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

薄产

bóchǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薄產

Âm Hán Việt BẠC SẢN

薄产 nghĩa là gia sản ít ỏi.

Nghĩa của 薄产

bóchǎn

BẠC SẢNDanh từphồn thể 薄產
  1. Gia sản ít ỏi
  2. Điều kiện kinh tế hạn hẹp

Câu hỏi thường gặp

薄产 nghĩa là gì?

薄产 (bóchǎn) nghĩa là gia sản ít ỏi.

薄产 đọc thế nào?

薄产 đọc là bóchǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 薄产 là gì?

Âm Hán Việt của 薄产 là "bạc sản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.