TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

藉着

jièzhe giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 藉著

藉着 nghĩa là bằng cách, thông qua.

Nghĩa của 藉着

jièzhe

Động từphồn thể 藉著
  1. Bằng cách
  2. Thông qua

Câu hỏi thường gặp

藉着 nghĩa là gì?

藉着 (jièzhe) nghĩa là bằng cách, thông qua.

藉着 đọc thế nào?

藉着 đọc là jièzhe (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.