TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

藏

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
cáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÀNG, TẠNG
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 18 Cấu tạo: ⿱艹臧 Mọi âm Hán Việt của chữ: tạng, tàng

藏 nghĩa là che giấu, cất giấu.

Nghĩa của 藏

cáng

TÀNG
  1. Che giấu
  2. Cất giấu
  3. Chứa đựng
  4. Lưu trữ
  5. Sưu tầm

zàng

TẠNG
  1. Kho chứa
  2. Nơi lưu trữ
  3. Kinh điển Phật giáo hoặc Đạo giáo

Zàng

TẠNGtên riêng
  1. Tây Tạng
  2. Viết tắt của Tây Tạng hoặc Khu Tự trị Tây Tạng 西藏 (Xīzàng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 藏

Đồng nghĩa

Từ ghép có 藏

Thành ngữ có 藏

  • 包藏祸心 — Nuôi ý định xấu (thành ngữ); che giấu ác ý
  • 绵里藏针 — Kim giấu trong sợi tơ
  • 笑里藏刀 — Giấu dao trong nụ cười (thành ngữ); bề ngoài thân thiện nhưng ẩn chứa ý đồ giả dối
  • 卧虎藏龙 — Nghĩa đen rồng ẩn, hổ phục
  • 藏龙卧虎 — Rồng ẩn, hổ nằm
  • 藏头露尾 — Giấu đầu lòi đuôi (thành ngữ); trình bày không đầy đủ
  • 藏污纳垢 — Che giấu bẩn thỉu, che đậy tham nhũng (thành ngữ); dung túng kẻ xấu và chấp nhận hành vi sai trái
  • 鸟尽弓藏 — Chim hết thì cất cung (thành ngữ); nghĩa bóng: trừ khử người khi họ đã hết giá trị lợi dụng
  • 金屋藏娇 — Ngôi nhà vàng để giấu người tình (thành ngữ); ngôi nhà lộng lẫy xây cho người phụ nữ mình yêu
  • 藏身处 — Nơi ẩn náu
  • 深藏若虚 — Che giấu tài sản để không ai biết (thành ngữ); nghĩa bóng: khiêm tốn về tài năng của mình
  • 剖腹藏珠 — Mổ bụng giấu ngọc
  • 藏器待时 — Che giấu tài năng và chờ đợi (thành ngữ); nằm vùng chờ thời cơ
  • 藏垢纳污 — Che giấu bụi bẩn, dung túng tham nhũng (thành ngữ); chứa chấp kẻ xấu và chấp nhận làm điều sai trái
  • 藏身之处 — Nơi ẩn náu
  • 苞藏祸心 — Nuôi ý đồ xấu (thành ngữ); che giấu ác ý

Câu ví dụ với 藏

  • 那些钱藏了在地板下面。 Tiền đã bị giấu dưới ván sàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400176

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

藏 nghĩa là gì?

藏 (cáng, zàng, zàng) nghĩa là che giấu, cất giấu.

藏 đọc thế nào?

藏 đọc là cáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 藏 là gì?

Âm Hán Việt của 藏 là "tàng, tạng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.