TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

藕

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGẪU
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 18 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngẫu

藕 nghĩa là rễ sen.

Nghĩa của 藕

ǒu

NGẪU
  1. Rễ sen

Từ ghép có 藕

Thành ngữ có 藕

  • 藕断丝连 — Rễ sen có thể đứt, nhưng sợi tơ vẫn còn nối (thành ngữ); người yêu chia tay, nhưng vẫn khao khát nhau

Câu hỏi thường gặp

藕 nghĩa là gì?

藕 (ǒu) nghĩa là rễ sen.

藕 đọc thế nào?

藕 đọc là ǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 藕 là gì?

Âm Hán Việt của 藕 là "ngẫu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.