TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

藤野

Téngyě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẰNG DÃ

藤野 nghĩa là Fujino (họ Nhật Bản).

Nghĩa của 藤野

Téngyě

ĐẰNG DÃtên riêng
  1. Fujino (họ Nhật Bản)

Câu hỏi thường gặp

藤野 nghĩa là gì?

藤野 (téngyě) nghĩa là Fujino (họ Nhật Bản).

藤野 đọc thế nào?

藤野 đọc là Téngyě (pinyin).

Âm Hán Việt của 藤野 là gì?

Âm Hán Việt của 藤野 là "đằng dã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.