TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

虎起脸

hǔqǐliǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 虎起臉

Âm Hán Việt HỔ KHỞI KIỂM

虎起脸 nghĩa là làm mặt dữ.

Nghĩa của 虎起脸

hǔqǐliǎn

HỔ KHỞI KIỂMphồn thể 虎起臉
  1. Làm mặt dữ

Câu hỏi thường gặp

虎起脸 nghĩa là gì?

虎起脸 (hǔqǐliǎn) nghĩa là làm mặt dữ.

虎起脸 đọc thế nào?

虎起脸 đọc là hǔqǐliǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 虎起脸 là gì?

Âm Hán Việt của 虎起脸 là "hổ khởi kiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.