TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

虐待

nüèdài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGƯỢC ĐÃI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngược đãi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

虐待 nghĩa là ngược đãi, đối xử tệ.

Nghĩa của 虐待

nüèdài

NGƯỢC ĐÃIĐộng từ
  1. Ngược đãi
  2. Đối xử tệ
  3. Lạm dụng
  4. Sự ngược đãi
  5. Sự đối xử tệ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 虐待

Trái nghĩa

Từ ghép có 虐待

Câu hỏi thường gặp

虐待 nghĩa là gì?

虐待 (nüèdài) nghĩa là ngược đãi, đối xử tệ.

虐待 đọc thế nào?

虐待 đọc là nüèdài (pinyin).

Âm Hán Việt của 虐待 là gì?

Âm Hán Việt của 虐待 là "ngược đãi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.