虐待
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngược đãi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
虐待 nghĩa là ngược đãi, đối xử tệ.
Nghĩa của 虐待
nüèdài
NGƯỢC ĐÃIĐộng từ- Ngược đãi
- Đối xử tệ
- Lạm dụng
- Sự ngược đãi
- Sự đối xử tệ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 虐待
Trái nghĩa
Từ ghép có 虐待
Câu hỏi thường gặp
虐待 nghĩa là gì?
虐待 (nüèdài) nghĩa là ngược đãi, đối xử tệ.
虐待 đọc thế nào?
虐待 đọc là nüèdài (pinyin).
Âm Hán Việt của 虐待 là gì?
Âm Hán Việt của 虐待 là "ngược đãi".