TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

优待

yōudài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 優待

Âm Hán Việt ƯU ĐÃI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ưu đãi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

优待 nghĩa là đối xử ưu đãi, dành sự ưu đãi.

Nghĩa của 优待

yōudài

ƯU ĐÃIĐộng từphồn thể 優待
  1. Đối xử ưu đãi; dành sự ưu đãi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 优待

Trái nghĩa

Từ ghép có 优待

Câu hỏi thường gặp

优待 nghĩa là gì?

优待 (yōudài) nghĩa là đối xử ưu đãi, dành sự ưu đãi.

优待 đọc thế nào?

优待 đọc là yōudài (pinyin).

Âm Hán Việt của 优待 là gì?

Âm Hán Việt của 优待 là "ưu đãi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.