优待 (yōudài) nghĩa là đối xử ưu đãi, dành sự ưu đãi.
优待 đọc thế nào?
优待 đọc là yōudài (pinyin).
Âm Hán Việt của 优待 là gì?
Âm Hán Việt của 优待 là "ưu đãi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.