虐
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngược” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 虍 (hô) · bộ số 141 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngược
虐 nghĩa là hà khắc, bạo ngược.
Nghĩa của 虐
nüè
NGƯỢC- Hà khắc
- Bạo ngược
Từ ghép có 虐
Thành ngữ có 虐
- 助纣为虐 — Giúp bạo chúa Trụ 商纣王 (Shāng Zhòuwáng) làm điều ác
Câu hỏi thường gặp
虐 nghĩa là gì?
虐 (nüè) nghĩa là hà khắc, bạo ngược.
虐 đọc thế nào?
虐 đọc là nüè (pinyin).
Âm Hán Việt của 虐 là gì?
Âm Hán Việt của 虐 là "ngược".